三笠辭

sān lì cí tam lạp từ

Hán Việt: tam lạp từ · Pinyin: sān lì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lạp) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日本人阿部仲黲,字三笠,奈良时代来唐,将归,作《望月歌》,世称《三笠辞》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日本人阿部仲黲,字三笠,奈良时代来唐,将归,作《望月歌》,世称《三笠辞》。