三等九般

sān děng jiǔ bān tam đẳng cửu bàn

Hán Việt: tam đẳng cửu bàn · Pinyin: sān děng jiǔ bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đẳng) + (cửu) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指等级和类别多,有种种差别。同“三等九格”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"三等九格"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指等级和类别多,有种种差别。同三等九格”。