三等艙 sān děng cāng · tam đẳng thương Hán Việt: tam đẳng thương · Pinyin: sān děng cāng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 等 (đẳng) + 艙 (thương)Pinyinsān děng cāngHán Việttam đẳng thươngCấu tạo三 + 等 + 艙 · tam + đẳng + thương nghĩa thành phần: tam + đẳng + thương