三簷伞盖 tam diêm tán cái Hán Việt: tam diêm tán cái Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 簷 (diêm) + 伞 (tán) + 盖 (cái)Hán Việttam diêm tán cáiCấu tạo三 + 簷 + 伞 + 盖 · tam + diêm + tán + cái nghĩa thành phần: tam + diêm + tán + cái