三素望 sān sù wàng · tam tố vọng Hán Việt: tam tố vọng · Pinyin: sān sù wàng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 素 (tố) + 望 (vọng)Pinyinsān sù wàngHán Việttam tố vọngCấu tạo三 + 素 + 望 · tam + tố + vọng nghĩa thành phần: tam + tố + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三个久着声望的人。Tân Hoa Tự Điển 1.三个久着声望的人。