三絃琴
tam huyền cầm
Hán Việt: tam huyền cầm
Tổng quan
(âm nhạc) có ba dây (đàn), (âm nhạc) đàn ba dây
Nghĩa
Việt
- Cihui (âm nhạc) có ba dây (đàn), (âm nhạc) đàn ba dây
Eng
- Cihui 三弦琴 ānxiánqín n. <mus.> a three-stringed plucked instrument M:¹bǎ