三绝韦 sān jué wéi · tam tuyệt vi Hán Việt: tam tuyệt vi · Pinyin: sān jué wéi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 绝 (tuyệt) + 韦 (vi)Pinyinsān jué wéiHán Việttam tuyệt viCấu tạo三 + 绝 + 韦 · tam + tuyệt + vi nghĩa thành phần: tam + tuyệt + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「韋編三絕」。見「韋編三絕」條。01.清.翁同龢〈山中感懷用守默庵偶成韻〉詩:「賣文不屑千端絹,學《易》惟期三絕韋。」