三統曆

sān tǒng lìtam thống lịch

Hán Việt: tam thống lịch · Pinyin: sān tǒng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.我国史书上第一部记载完整的历法。系西汉末刘歆据《太初历》等前人的历法修订而成的﹑我国史志上第一部记载完备的历法。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中國古代的一種曆法。漢劉歆就太初曆所造,因附會三統之說,故稱為「三統曆」。

Cấu tạo: 三 (tam) + 統 (thống) + 曆 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch Tam Thống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國古代的一種曆法。漢劉歆就太初曆所造,因附會三統之說,故稱為「三統曆」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三統 · 三统