三統曆 sān tǒng lì · tam thống lịch Hán Việt: tam thống lịch · Pinyin: sān tǒng lì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 統 (thống) + 曆 (lịch)Pinyinsān tǒng lìHán Việttam thống lịchCấu tạo三 + 統 + 曆 · tam + thống + lịch nghĩa thành phần: tam + thống + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中國古代的一種曆法。漢劉歆就太初曆所造,因附會三統之說,故稱為「三統曆」。