三級跳

sān jí tiào tam cấp khiêu

Hán Việt: tam cấp khiêu · Pinyin: sān jí tiào

Tổng quan

nhảy ba bước (điền kinh) | nhảy chụm ba

Cấu tạo: (tam) + (cấp) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy ba bước (điền kinh) | nhảy chụm ba

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指三級跳遠,今則多比喻職位越級晉升。如:「他一進公司,職位就有如三級跳,不到半年即當上副理。」

Eng

  • CC-CEDICT triple jump (athletics)|hop, skip and jump
  • Cihui triple jump (athletics); hop, skip and jump