三紙路 sān zhǐ lù · tam chỉ lộ Hán Việt: tam chỉ lộ · Pinyin: sān zhǐ lù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 紙 (chỉ) + 路 (lộ)Pinyinsān zhǐ lùHán Việttam chỉ lộCấu tạo三 + 紙 + 路 · tam + chỉ + lộ nghĩa thành phần: tam + chỉ + lộ