三线性

tam tuyến tính

Hán Việt: tam tuyến tính

Tổng quan

có ba đường, thuộc ba đường

Cấu tạo: 三 (tam) + 線 (tuyến) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam tuyến tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trilinear

Từ liên quan

Gần nghĩa

三线的 · 线性化 · 线性图 · 线性波 · 线性 · 线性代数 · 线性回归 · 线性方程