三线的

tam tuyến đích

Hán Việt: tam tuyến đích

Tổng quan

có ba đường, thuộc ba đường

Cấu tạo: 三 (tam) + 線 (tuyến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam tuyến
  • Tần suất từ có ba đường, thuộc ba đường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trilinear

Eng

  • Tần suất từ trilinear

Từ liên quan

Gần nghĩa

三线性 · 线的 · 三线形 · 三線 · 三线 · 三线交点 · 三线地区