三絕韋編

sān jué wéi biān tam tuyệt vi biên

Hán Việt: tam tuyệt vi biên · Pinyin: sān jué wéi biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tuyệt) + (vi) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韦:熟牛皮。编连竹简的皮绳断了三次。比喻读书勤奋刻苦。