三缄口 sān jiān kǒu · tam giam khẩu Hán Việt: tam giam khẩu · Pinyin: sān jiān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 缄 (giam) + 口 (khẩu)Pinyinsān jiān kǒuHán Việttam giam khẩuCấu tạo三 + 缄 + 口 · tam + giam + khẩu nghĩa thành phần: tam + giam + khẩu