三罚业 tam phạt nghiệp Hán Việt: tam phạt nghiệp Tổng quan tam phạt nghiệp (術語)身口意之三惡業。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 罚 (phạt) + 业 (nghiệp)Hán Việttam phạt nghiệpCấu tạo三 + 罚 + 业 · tam + phạt + nghiệp nghĩa thành phần: tam + phạt + nghiệp Nghĩa ViệtCihui tam phạt nghiệp (術語)身口意之三惡業。☸