三聯畫 sānliánhuà · tam liên họa Hán Việt: tam liên họa · Pinyin: sānliánhuà Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 聯 (liên) + 畫 (họa)PinyinsānliánhuàHán Việttam liên họaCấu tạo三 + 聯 + 畫 · tam + liên + họa nghĩa thành phần: tam + liên + họa Nghĩa EngCihui triptych