三脆面

sān cuì miàn tam thúy diện

Hán Việt: tam thúy diện · Pinyin: sān cuì miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thúy) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代一种以嫩笋﹑小簟﹑枸杞做浇头的面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代一种以嫩笋﹑小簟﹑枸杞做浇头的面。