三腳凳 tam cước đắng Hán Việt: tam cước đắng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 腳 (cước) + 凳 (đắng)Hán Việttam cước đắngCấu tạo三 + 腳 + 凳 · tam + cước + đắng nghĩa thành phần: tam + cước + đắng Nghĩa EngCihui 三腳凳 ānjiǎodèng n. three-legged stool M:¹zhāng