三腳貓

sān jiǎo māo tam cước miêu

Hán Việt: tam cước miêu · Pinyin: sān jiǎo māo

Tổng quan

người biết nhiều nhưng không tinh thông

Cấu tạo: (tam) + (cước) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biết nhiều nhưng không tinh thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虚有其名而无真本事的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻对各种技艺略知皮毛的人。 2.比喻新奇罕见的事物。

Eng

  • CC-CEDICT sb with only rudimentary skills (in a particular area)
  • Cihui sb with only rudimentary skills (in a particular area)