三致志 sān zhì zhì · tam trí chí Hán Việt: tam trí chí · Pinyin: sān zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 致 (trí) + 志 (chí)Pinyinsān zhì zhìHán Việttam trí chíCấu tạo三 + 致 + 志 · tam + trí + chí nghĩa thành phần: tam + trí + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致:向对方表示(情意、礼节等)。志:意向。再三表达某种意愿。Tân Hoa Tự Điển 1.见"三致意"。