三致意 sān zhì yì · tam trí ý Hán Việt: tam trí ý · Pinyin: sān zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 致 (trí) + 意 (ý)Pinyinsān zhì yìHán Việttam trí ýCấu tạo三 + 致 + 意 · tam + trí + ý nghĩa thành phần: tam + trí + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"三致志"; 再三表达其意。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"三致志"。 2.再三表达其意。