三般兩樣

sān bān liǎng yàng tam bàn lưỡng dạng

Hán Việt: tam bàn lưỡng dạng · Pinyin: sān bān liǎng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bàn) + (lưỡng) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多个,也指耍手段,弄花样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多个。 2.耍手段,弄花样。