三色器 tam sắc khí Hán Việt: tam sắc khí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 色 (sắc) + 器 (khí)Hán Việttam sắc khíCấu tạo三 + 色 + 器 · tam + sắc + khí nghĩa thành phần: tam + sắc + khí Nghĩa EngCihui trichromat