三色旗 sān sè qí · tam sắc kì Hán Việt: tam sắc kì · Pinyin: sān sè qí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 色 (sắc) + 旗 (kì)Pinyinsān sè qíHán Việttam sắc kìCấu tạo三 + 色 + 旗 · tam + sắc + kì nghĩa thành phần: tam + sắc + kì Nghĩa EngCihui tricolourjaJMdict tricolour flag|tricolor flag