三花臉

sān huā liǎn tam hoa kiểm

Hán Việt: tam hoa kiểm · Pinyin: sān huā liǎn

Tổng quan

vai hề

Cấu tạo: (tam) + (hoa) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vai hề
  • Cihui vai hề (trong hí khúc)。(三花臉兒)戲曲角色中的丑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中丑角的俗稱,常扮演差役等角色。

Eng

  • Cihui 三花臉 ānhuāliǎn n. 1. opera clown 2. <coll.> ugly/mean face M:¹zhāng