三菱汽車 sān líng qì chē · tam lăng khí xa Hán Việt: tam lăng khí xa · Pinyin: sān líng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 菱 (lăng) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinsān líng qì chēHán Việttam lăng khí xaCấu tạo三 + 菱 + 汽 + 車 · tam + lăng + khí + xa nghĩa thành phần: tam + lăng + khí + xa