三藏經

tam tàng kinh

Hán Việt: tam tàng kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tàng) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三藏經 ānzàngjīng n. <Budd.> Tripitaka; the Three Collections of Buddhist Scripture