三蛇羹 sān shé gēng · tam xà canh Hán Việt: tam xà canh · Pinyin: sān shé gēng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 蛇 (xà) + 羹 (canh)Pinyinsān shé gēngHán Việttam xà canhCấu tạo三 + 蛇 + 羹 · tam + xà + canh nghĩa thành phần: tam + xà + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广东名菜。以三种毒蛇肉制成的羹。Tân Hoa Tự Điển 1.广东名菜。以三种毒蛇肉制成的羹。