三行兒 tam hành nhi Hán Việt: tam hành nhi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 行 (hành) + 兒 (nhi)Hán Việttam hành nhiCấu tạo三 + 行 + 兒 · tam + hành + nhi nghĩa thành phần: tam + hành + nhi Nghĩa EngCihui 三行兒 ān-hángr n. 1. cook, sauce man, and waiter in a restaurant 2. <Cantonese topo.> mason, carpenter, and blacksmith