三衙家

sān yá jiā tam nha gia

Hán Việt: tam nha gia · Pinyin: sān yá jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nha) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整天、整日。元.王伯成《貶夜郎》第三折:「懶慵挪步,怕見獨立,三衙家遶定著親娘扒背。」元.無名氏《來生債》第一折:「他可自三衙家不出那正堂門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大模大样,傲慢; 犹言慢腾腾,懒洋洋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大模大样,傲慢。 2.犹言慢腾腾,懒洋洋。