三表业

tam biểu nghiệp

Hán Việt: tam biểu nghiệp

Tổng quan

tam biểu nghiệp (術語)見業條。☸

Cấu tạo: (tam) + (biểu) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam biểu nghiệp (術語)見業條。☸