三角債
tam giác trái
Hán Việt: tam giác trái · Pinyin: sān jiǎo zhài
Tổng quan
nợ tam giác
Nghĩa
Việt
- Cihui nợ tam giác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一方是另一方的债务人或债权人,同时又是第三方的债权人或债务人,这三方之间的债务,叫三角债。
Eng
- CC-CEDICT triangular debt
- Cihui triangular debt