三角儀

tam giác nghi

Hán Việt: tam giác nghi

Tổng quan

nhân viên tam giác đạc, máy tam giác đạc

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên tam giác đạc, máy tam giác đạc