三角堡 tam giác bảo Hán Việt: tam giác bảo Tổng quan (quân sự) thành luỹ hình bán nguyệt Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 堡 (bảo)Hán Việttam giác bảoCấu tạo三 + 角 + 堡 · tam + giác + bảo nghĩa thành phần: tam + giác + bảo Nghĩa ViệtCihui (quân sự) thành luỹ hình bán nguyệt