三角牆 tam giác tường Hán Việt: tam giác tường Tổng quan (kiến trúc) trán tường Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 牆 (tường)Hán Việttam giác tườngCấu tạo三 + 角 + 牆 · tam + giác + tường nghĩa thành phần: tam + giác + tường Nghĩa ViệtCihui (kiến trúc) trán tường