三角州
tam giác châu
Hán Việt: tam giác châu
Tổng quan
Đenta (chữ cái Hy,lạp), (vật lý) Đenta, (địa lý,địa chất) châu thổ, vùng châu thổ sông Nin
Nghĩa
Việt
- Cihui Đenta (chữ cái Hy,lạp), (vật lý) Đenta, (địa lý,địa chất) châu thổ, vùng châu thổ sông Nin
ja
- JMdict (river) delta