三角巾
tam giác cân
Hán Việt: tam giác cân · Pinyin: sān jiǎo jīn
Tổng quan
băng đeo (cho cánh tay bị thương)
Nghĩa
Việt
- Cihui băng đeo (cho cánh tay bị thương)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將正方形的布依對角線為準而摺成的三角形布巾。可當作包紮繃帶或懸臂吊帶等。
Eng
- CC-CEDICT sling (for a wounded arm)
- Cihui sling (for a wounded arm)
ja
- JMdict triangular bandage|sling|triangular kerchief|bandana|bandanna