三角座

sān jiǎo zuò tam giác tọa

Hán Việt: tam giác tọa · Pinyin: sān jiǎo zuò

Tổng quan

chòm sao Tam Giác

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Tam Giác

Eng

  • CC-CEDICT Triangulum (constellation)
  • Cihui Triangulum (constellation)