三角形

sān jiǎo xíng tam giác hình

Hán Việt: tam giác hình · Pinyin: sān jiǎo xíng

Tổng quan

hình tam giác

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình tam giác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三線段在平面上圍成的圖形,有三邊三角,故稱為「三角形」。也稱為「平面三角形」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平面上三条直线或球面上三条弧线所围成的图形。三条直线所围成的图形叫平面三角形;三条弧线所围成的图形叫球面三角形。

Eng

  • CC-CEDICT triangle
  • Cihui triangle

ja

  • JMdict triangle