三角恋爱

sān jiǎo liàn àitam giác luyến ái

Hán Việt: tam giác luyến ái · Pinyin: sān jiǎo liàn ài

Tổng quan

tình tay ba; mối tình tay ba

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓一男两女,或一女两男同时建立恋爱关系。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

三人間的矛盾愛慕行為。如:「這場三角戀愛最後以悲劇收場。」

Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 戀 (luyến) + 愛 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình tay ba
  • VietPhrases tình tay ba; mối tình tay ba
  • Tần suất từ tình tay ba; mối tình tay ba
  • Biên soạn love triangle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一男两女,或一女两男同时建立恋爱关系。
  • Kaggle Zh-Vi eternal triangle

Eng

  • Cihui love triangle
  • Tần suất từ n. love triangle

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角关系 · 三角函数 · 三角帆船 · 三角形布 · 三角形的 · 三角恐龙 · 三角柱体 · 三角法的