三角戀愛
tam giác luyến ái
Hán Việt: tam giác luyến ái · Pinyin: sān jiǎo liàn ài
Tổng quan
mối tình tay ba
Nghĩa
Việt
- Cihui mối tình tay ba
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一个人和两个异性同时恋爱的不正常的关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一男两女,或一女两男同时建立恋爱关系。
Eng
- CC-CEDICT love triangle
- Cihui love triangle