三角戀愛

sān jiǎo liàn ài tam giác luyến ái

Hán Việt: tam giác luyến ái · Pinyin: sān jiǎo liàn ài

Tổng quan

mối tình tay ba

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (luyến) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối tình tay ba

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三人間的矛盾愛慕行為。如:「這場三角戀愛最後以悲劇收場。」

Eng

  • CC-CEDICT love triangle
  • Cihui love triangle