三角旗

sān jiǎo qí tam giác kì

Hán Việt: tam giác kì · Pinyin: sān jiǎo qí

Tổng quan

(hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...) cờ kỵ binh, cờ tín hiệu, người cầm cờ tín hiệu

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) cờ đuôi nheo (của thuyền đua...) cờ kỵ binh, cờ tín hiệu, người cầm cờ tín hiệu

Eng

  • CC-CEDICT triangular flag; pennant
  • Cihui 三角旗 ānjiǎoqí n. pennant; pennon M:¹miàn

ja

  • JMdict triangular pennant