三角板
tam giác bản
Hán Việt: tam giác bản · Pinyin: sān jiǎo bǎn
Tổng quan
ê ke | tam giác (dùng để vẽ góc vuông)
Nghĩa
Việt
- Cihui ê ke | tam giác (dùng để vẽ góc vuông)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繪圖用具。以扁薄木板、塑膠板等製成,二片為一組,一片為四十五度、四十五度與九十度的等腰直角三角形;另一片為六十度、三十度與九十度的直角三角形,多用以畫各種直線形與特別角的三角形。也稱為「三角尺」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绘图用具,是用木头或塑料等制成的三角形薄片。其中一角为直角,其他两角或各为45°,或一角为60°,另一角为30°。也叫三角尺。
Eng
- CC-CEDICT set square|triangle (for drawing right angles)
- Cihui set square; triangle (for drawing right angles)