三角楓

tam giác phong

Hán Việt: tam giác phong

Tổng quan

cây phong tam giác

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây phong tam giác

Eng

  • Cihui 三角楓 ānjiǎofēng n. <bot.> trident maple M:²kē