三角法
tam giác pháp
Hán Việt: tam giác pháp · Pinyin: sān jiǎo fǎ
Tổng quan
lượng giác (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui lượng giác (toán học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指討論三角函數的性質、關係及三角形的解法與應用的方法。又分平面三角法、球面三角法與解析三角法三種。也稱為「三角術」。
Eng
- CC-CEDICT trigonometry (math.)
- Cihui trigonometry (math.)
ja
- JMdict trigonometry