三角灣 tam giác loan Hán Việt: tam giác loan Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 灣 (loan)Hán Việttam giác loanCấu tạo三 + 角 + 灣 · tam + giác + loan nghĩa thành phần: tam + giác + loan Nghĩa EngCihui 三角灣 ānjiǎowān p.w. estuary