三角貓

sān jiǎo māo tam giác miêu

Hán Việt: tam giác miêu · Pinyin: sān jiǎo māo

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻憋脚的、不中用的人或事物。