三角琴

sān jiǎo qín tam giác cầm

Hán Việt: tam giác cầm · Pinyin: sān jiǎo qín

Tổng quan

hình tam giác, vị trí của hai hành tinh cách nhau 120 độ, đàn hac,pơ cổ xưa hình tam giác

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình tam giác, vị trí của hai hành tinh cách nhau 120 độ, đàn hac,pơ cổ xưa hình tam giác

ja

  • JMdict trigon (ancient triangular harp)|sambuca