三角童 sān jiǎo tóng · tam giác đồng Hán Việt: tam giác đồng · Pinyin: sān jiǎo tóng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 童 (đồng)Pinyinsān jiǎo tóngHán Việttam giác đồngCấu tạo三 + 角 + 童 · tam + giác + đồng nghĩa thành phần: tam + giác + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头挽三髻的童稚。Tân Hoa Tự Điển 1.头挽三髻的童稚。