三角肌

sān jiǎo jī tam giác cơ

Hán Việt: tam giác cơ · Pinyin: sān jiǎo jī

Tổng quan

cơ delta (trên vai)

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ delta (trên vai)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肩肌的一部分,起於肩胛骨及鎖骨,止於上臂骨外側,收縮則使手上舉。也稱為「三棱肌」。

Eng

  • CC-CEDICT deltoid muscle (over the shoulder)
  • Cihui deltoid muscle (over the shoulder)